khô không khốc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất khô và cứng lại: Trạng thái của vật chất (thường là đất, ruộng, hoặc các vật có độ ẩm) bị mất nước hoàn toàn, trở nên khô cứng, nứt nẻ và không còn mềm dẻo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nắng hạn kéo dài khiến mảnh ruộng khô không khốc. (Trời nắng hạn kéo dài khiến mảnh ruộng trở nên rất khô và cứng.)
- Miếng đất sét để ngoài nắng lâu ngày đã khô không khốc. (Miếng đất sét phơi ngoài nắng nhiều ngày đã trở nên khô cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khô không khốc" thường được dùng để nhấn mạnh mức độ khô cạn và cứng đơ một cách tiêu cực, gợi lên hình ảnh thiếu sự sống, cằn cỗi.
- Cánh đồng sau mùa khô trông khô không khốc, không một bóng cây xanh. (Cánh đồng sau mùa khô trông khô cằn và cứng đơ, không có một bóng cây xanh nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Khô khốc (tính từ): Là dạng rút gọn, có nghĩa tương tự "khô không khốc", chỉ sự khô cứng.
- Khô cằn (tính từ): Chỉ sự khô hạn, thiếu nước, thường dùng cho đất đai, ít nhấn mạnh độ cứng như "khô không khốc".
- Nứt nẻ (tính từ): Trạng thái bề mặt xuất hiện các vết nứt do khô, thường đi kèm với "khô không khốc".
Từ đồng nghĩa
- Khô cứng: Khô và trở nên cứng.
- Khô đét: Rất khô (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Cứng đơ: Cứng và khô.
Từ trái nghĩa
- Ẩm ướt: Có độ ẩm, ướt.
- Mềm mại: Mềm và dễ uốn.
- Tươi tốt: Xanh tươi, đầy sức sống (thường cho cây cối, đất đai).
- Nh. Khô khốc: Nắng lâu ruộng khô không khốc.