khô không khốc

Học thuật
Thân thiện
khô không khốc

Mặt trời làm cho cánh đồng khô không khốc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất khô cứng lại: Trạng thái của vật chất (thường đất, ruộng, hoặc các vật độ ẩm) bị mất nước hoàn toàn, trở nên khô cứng, nứt nẻ không còn mềm dẻo.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nắng hạn kéo dài khiến mảnh ruộng khô không khốc. (Trời nắng hạn kéo dài khiến mảnh ruộng trở nên rất khô cứng.)
    • Miếng đất sét để ngoài nắng lâu ngày đã khô không khốc. (Miếng đất sét phơi ngoài nắng nhiều ngày đã trở nên khô cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khô không khốc" thường được dùng để nhấn mạnh mức độ khô cạn cứng đơ một cách tiêu cực, gợi lên hình ảnh thiếu sự sống, cằn cỗi.
    • Cánh đồng sau mùa khô trông khô không khốc, không một bóng cây xanh. (Cánh đồng sau mùa khô trông khô cằn cứng đơ, không một bóng cây xanh nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Khô khốc (tính từ): dạng rút gọn, có nghĩa tương tự "khô không khốc", chỉ sự khô cứng.
  • Khô cằn (tính từ): Chỉ sự khô hạn, thiếu nước, thường dùng cho đất đai, ít nhấn mạnh độ cứng như "khô không khốc".
  • Nứt nẻ (tính từ): Trạng thái bề mặt xuất hiện các vết nứt do khô, thường đi kèm với "khô không khốc".
Từ đồng nghĩa
  • Khô cứng: Khô trở nên cứng.
  • Khô đét: Rất khô (thường dùng trong khẩu ngữ).
  • Cứng đơ: Cứng khô.
Từ trái nghĩa
  • Ẩm ướt: độ ẩm, ướt.
  • Mềm mại: Mềm dễ uốn.
  • Tươi tốt: Xanh tươi, đầy sức sống (thường cho cây cối, đất đai).
khô không khốc

Mặt trời làm cho cánh đồng khô không khốc.

  1. Nh. Khô khốc: Nắng lâu ruộng khô không khốc.